10 nghìn Đô-la Belize sang Đô-la Canada

Đổi tiền BZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BZD = 0,63159 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Belize sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,63159 CAD
5 BZD 3,15796 CAD
10 BZD 6,31592 CAD
20 BZD 12,63184 CAD
50 BZD 31,57960 CAD
100 BZD 63,15920 CAD
250 BZD 157,89800 CAD
500 BZD 315,79600 CAD
1000 BZD 631,59200 CAD
2000 BZD 1263,18400 CAD
5000 BZD 3157,96000 CAD
10000 BZD 6315,92000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,58330 BZD
5 CAD 7,91650 BZD
10 CAD 15,83300 BZD
20 CAD 31,66600 BZD
50 CAD 79,16500 BZD
100 CAD 158,33000 BZD
250 CAD 395,82500 BZD
500 CAD 791,65000 BZD
1000 CAD 1583,30000 BZD
2000 CAD 3166,60000 BZD
5000 CAD 7916,50000 BZD
10000 CAD 15833,00000 BZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,11400 83,80620 1,41823 1,58486 1,03745 23,15960
Bảng Anh 1,20034 1 1,33730 100,60500 1,70252 1,90255 1,24529 27,80190
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74777 1 75,23000 1,27310 1,42268 0,93125 20,78960
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01891 0,01238 0,27635

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.