500 Đô-la Belize sang Đô-la Canada

Đổi tiền BZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BZD = 0,62108 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Belize sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62108 CAD
5 BZD 3,10538 CAD
10 BZD 6,21075 CAD
20 BZD 12,42150 CAD
50 BZD 31,05375 CAD
100 BZD 62,10750 CAD
250 BZD 155,26875 CAD
500 BZD 310,53750 CAD
1000 BZD 621,07500 CAD
2000 BZD 1242,15000 CAD
5000 BZD 3105,37500 CAD
10000 BZD 6210,75000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,61011 BZD
5 CAD 8,05055 BZD
10 CAD 16,10110 BZD
20 CAD 32,20220 BZD
50 CAD 80,50550 BZD
100 CAD 161,01100 BZD
250 CAD 402,52750 BZD
500 CAD 805,05500 BZD
1000 CAD 1610,11000 BZD
2000 CAD 3220,22000 BZD
5000 CAD 8050,55000 BZD
10000 CAD 16101,10000 BZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,13185 84,29220 1,41696 1,57201 1,03670 23,20180
Bảng Anh 1,20135 1 1,35965 101,25700 1,70215 1,88840 1,24543 27,87150
Đô-la Mỹ 0,88350 0,73548 1 74,47290 1,25190 1,38889 0,91600 20,49900
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00988 0,01343 1 0,01681 0,01865 0,01230 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.