10 Đô-la Belize sang Đô-la Canada

Đổi tiền BZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BZD = 0,61956 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Belize sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,61956 CAD
5 BZD 3,09781 CAD
10 BZD 6,19561 CAD
20 BZD 12,39122 CAD
50 BZD 30,97805 CAD
100 BZD 61,95610 CAD
250 BZD 154,89025 CAD
500 BZD 309,78050 CAD
1000 BZD 619,56100 CAD
2000 BZD 1239,12200 CAD
5000 BZD 3097,80500 CAD
10000 BZD 6195,61000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,61404 BZD
5 CAD 8,07020 BZD
10 CAD 16,14040 BZD
20 CAD 32,28080 BZD
50 CAD 80,70200 BZD
100 CAD 161,40400 BZD
250 CAD 403,51000 BZD
500 CAD 807,02000 BZD
1000 CAD 1614,04000 BZD
2000 CAD 3228,08000 BZD
5000 CAD 8070,20000 BZD
10000 CAD 16140,40000 BZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13390 84,46700 1,41607 1,56562 1,03820 23,21920
Bảng Anh 1,20084 1 1,36160 101,42900 1,70043 1,88001 1,24671 27,88190
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73443 1 74,49250 1,24885 1,38074 0,91560 20,47730
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01342 1 0,01676 0,01854 0,01229 0,27489

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.