5000 Đô-la Canada sang Đô-la Belize

Đổi tiền CAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,60575 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,60575 BZD
5 CAD 8,02875 BZD
10 CAD 16,05750 BZD
20 CAD 32,11500 BZD
50 CAD 80,28750 BZD
100 CAD 160,57500 BZD
250 CAD 401,43750 BZD
500 CAD 802,87500 BZD
1000 CAD 1605,75000 BZD
2000 CAD 3211,50000 BZD
5000 CAD 8028,75000 BZD
10000 CAD 16057,50000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62276 CAD
5 BZD 3,11381 CAD
10 BZD 6,22761 CAD
20 BZD 12,45522 CAD
50 BZD 31,13805 CAD
100 BZD 62,27610 CAD
250 BZD 155,69025 CAD
500 BZD 311,38050 CAD
1000 BZD 622,76100 CAD
2000 BZD 1245,52200 CAD
5000 BZD 3113,80500 CAD
10000 BZD 6227,61000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.