5 Đô-la Canada sang Đô-la Belize

Đổi tiền CAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,59048 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,59048 BZD
5 CAD 7,95240 BZD
10 CAD 15,90480 BZD
20 CAD 31,80960 BZD
50 CAD 79,52400 BZD
100 CAD 159,04800 BZD
250 CAD 397,62000 BZD
500 CAD 795,24000 BZD
1000 CAD 1590,48000 BZD
2000 CAD 3180,96000 BZD
5000 CAD 7952,40000 BZD
10000 CAD 15904,80000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62874 CAD
5 BZD 3,14370 CAD
10 BZD 6,28739 CAD
20 BZD 12,57478 CAD
50 BZD 31,43695 CAD
100 BZD 62,87390 CAD
250 BZD 157,18475 CAD
500 BZD 314,36950 CAD
1000 BZD 628,73900 CAD
2000 BZD 1257,47800 CAD
5000 BZD 3143,69500 CAD
10000 BZD 6287,39000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12355 84,15670 1,42393 1,58124 1,03845 23,30070
Bảng Anh 1,19775 1 1,34570 100,79600 1,70547 1,89389 1,24380 27,90780
Đô-la Mỹ 0,89005 0,74311 1 74,90250 1,26735 1,40736 0,92430 20,73850
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01879 0,01234 0,27687

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.