Đổi tiền ILS sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

Shekel mới Israel sang Đô-la Belize

1.000 ils
537,24 bzd

₪1,000 ILS = BZ$0,5372 BZD

Mid-market exchange rate at 05:19
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Đô-la Belize

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Belize
1 ILS0.53724 BZD
5 ILS2.68622 BZD
10 ILS5.37244 BZD
20 ILS10.74488 BZD
50 ILS26.86220 BZD
100 ILS53.72440 BZD
250 ILS134.31100 BZD
500 ILS268.62200 BZD
1000 ILS537.24400 BZD
2000 ILS1,074.48800 BZD
5000 ILS2,686.22000 BZD
10000 ILS5,372.44000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Shekel mới Israel
1 BZD1.86135 ILS
5 BZD9.30675 ILS
10 BZD18.61350 ILS
20 BZD37.22700 ILS
50 BZD93.06750 ILS
100 BZD186.13500 ILS
250 BZD465.33750 ILS
500 BZD930.67500 ILS
1000 BZD1,861.35000 ILS
2000 BZD3,722.70000 ILS
5000 BZD9,306.75000 ILS
10000 BZD18,613.50000 ILS