Đổi tiền DKK sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

Krone Đan Mạch sang Đô-la Belize

1.000 dkk
287,85 bzd

kr1,000 DKK = BZ$0,2879 BZD

Mid-market exchange rate at 02:24
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Đô-la Belize

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Đô-la Belize
1 DKK0.28785 BZD
5 DKK1.43926 BZD
10 DKK2.87852 BZD
20 DKK5.75704 BZD
50 DKK14.39260 BZD
100 DKK28.78520 BZD
250 DKK71.96300 BZD
500 DKK143.92600 BZD
1000 DKK287.85200 BZD
2000 DKK575.70400 BZD
5000 DKK1,439.26000 BZD
10000 DKK2,878.52000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Krone Đan Mạch
1 BZD3.47401 DKK
5 BZD17.37005 DKK
10 BZD34.74010 DKK
20 BZD69.48020 DKK
50 BZD173.70050 DKK
100 BZD347.40100 DKK
250 BZD868.50250 DKK
500 BZD1,737.00500 DKK
1000 BZD3,474.01000 DKK
2000 BZD6,948.02000 DKK
5000 BZD17,370.05000 DKK
10000 BZD34,740.10000 DKK