Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Belize

Đổi tiền CHF sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,19336 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BZD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Belize
1 CHF 2,19336 BZD
5 CHF 10,96680 BZD
10 CHF 21,93360 BZD
20 CHF 43,86720 BZD
50 CHF 109,66800 BZD
100 CHF 219,33600 BZD
250 CHF 548,34000 BZD
500 CHF 1096,68000 BZD
1000 CHF 2193,36000 BZD
2000 CHF 4386,72000 BZD
5000 CHF 10966,80000 BZD
10000 CHF 21933,60000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Franc Thụy Sĩ
1 BZD 0,45592 CHF
5 BZD 2,27961 CHF
10 BZD 4,55921 CHF
20 BZD 9,11842 CHF
50 BZD 22,79605 CHF
100 BZD 45,59210 CHF
250 BZD 113,98025 CHF
500 BZD 227,96050 CHF
1000 BZD 455,92100 CHF
2000 BZD 911,84200 CHF
5000 BZD 2279,60500 CHF
10000 BZD 4559,21000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,13400 84,90540 1,44358 1,58358 1,04205 24,04190
Bảng Anh 1,17530 1 1,33280 99,79010 1,69665 1,86119 1,22472 28,25670
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75030 1 74,87250 1,27300 1,39645 0,91900 21,20100
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01336 1 0,01700 0,01865 0,01227 0,28316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.