250 Đô-la Canada sang Đô-la Belize

Đổi tiền CAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,61037 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,61037 BZD
5 CAD 8,05185 BZD
10 CAD 16,10370 BZD
20 CAD 32,20740 BZD
50 CAD 80,51850 BZD
100 CAD 161,03700 BZD
250 CAD 402,59250 BZD
500 CAD 805,18500 BZD
1000 CAD 1610,37000 BZD
2000 CAD 3220,74000 BZD
5000 CAD 8051,85000 BZD
10000 CAD 16103,70000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62098 CAD
5 BZD 3,10488 CAD
10 BZD 6,20975 CAD
20 BZD 12,41950 CAD
50 BZD 31,04875 CAD
100 BZD 62,09750 CAD
250 BZD 155,24375 CAD
500 BZD 310,48750 CAD
1000 BZD 620,97500 CAD
2000 BZD 1241,95000 CAD
5000 BZD 3104,87500 CAD
10000 BZD 6209,75000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13255 84,41010 1,41761 1,57408 1,03650 23,22070
Bảng Anh 1,20034 1 1,35940 101,31700 1,70156 1,88937 1,24415 27,87180
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73562 1 74,53100 1,25170 1,38985 0,91520 20,50300
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01679 0,01865 0,01228 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.