20 Đô-la Belize sang Đô-la Canada

Đổi tiền BZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BZD = 0,62904 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Belize sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62904 CAD
5 BZD 3,14518 CAD
10 BZD 6,29037 CAD
20 BZD 12,58074 CAD
50 BZD 31,45185 CAD
100 BZD 62,90370 CAD
250 BZD 157,25925 CAD
500 BZD 314,51850 CAD
1000 BZD 629,03700 CAD
2000 BZD 1258,07400 CAD
5000 BZD 3145,18500 CAD
10000 BZD 6290,37000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,58973 BZD
5 CAD 7,94865 BZD
10 CAD 15,89730 BZD
20 CAD 31,79460 BZD
50 CAD 79,48650 BZD
100 CAD 158,97300 BZD
250 CAD 397,43250 BZD
500 CAD 794,86500 BZD
1000 CAD 1589,73000 BZD
2000 CAD 3179,46000 BZD
5000 CAD 7948,65000 BZD
10000 CAD 15897,30000 BZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12365 84,16420 1,42473 1,58027 1,03880 23,31450
Bảng Anh 1,19746 1 1,34555 100,78500 1,70609 1,89234 1,24392 27,91870
Đô-la Mỹ 0,88995 0,74319 1 74,90250 1,26795 1,40637 0,92450 20,74890
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01693 0,01878 0,01234 0,27701

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.