10 nghìn Đô-la Canada sang Đô-la Belize

Đổi tiền CAD sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,60377 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Belize
1 CAD 1,60377 BZD
5 CAD 8,01885 BZD
10 CAD 16,03770 BZD
20 CAD 32,07540 BZD
50 CAD 80,18850 BZD
100 CAD 160,37700 BZD
250 CAD 400,94250 BZD
500 CAD 801,88500 BZD
1000 CAD 1603,77000 BZD
2000 CAD 3207,54000 BZD
5000 CAD 8018,85000 BZD
10000 CAD 16037,70000 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Đô-la Canada
1 BZD 0,62353 CAD
5 BZD 3,11765 CAD
10 BZD 6,23530 CAD
20 BZD 12,47060 CAD
50 BZD 31,17650 CAD
100 BZD 62,35300 CAD
250 BZD 155,88250 CAD
500 BZD 311,76500 CAD
1000 BZD 623,53000 CAD
2000 BZD 1247,06000 CAD
5000 BZD 3117,65000 CAD
10000 BZD 6235,30000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,13365 84,35420 1,42483 1,57846 1,03515 23,17080
Bảng Anh 1,19596 1 1,35580 100,88400 1,70404 1,88777 1,23800 27,71130
Đô-la Mỹ 0,88210 0,73757 1 74,40940 1,25685 1,39237 0,91305 20,43910
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01871 0,01227 0,27468

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.