Rupee Ấn Độ sang Som Uzbekistan

Đổi tiền INR sang UZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 143,21800 UZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang UZS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Som Uzbekistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang UZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Som Uzbekistan
1 INR 143,21800 UZS
5 INR 716,09000 UZS
10 INR 1432,18000 UZS
20 INR 2864,36000 UZS
50 INR 7160,90000 UZS
100 INR 14321,80000 UZS
250 INR 35804,50000 UZS
500 INR 71609,00000 UZS
1000 INR 143218,00000 UZS
2000 INR 286436,00000 UZS
5000 INR 716090,00000 UZS
10000 INR 1432180,00000 UZS
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Rupee Ấn Độ
1 UZS 0,00698 INR
5 UZS 0,03491 INR
10 UZS 0,06982 INR
20 UZS 0,13965 INR
50 UZS 0,34912 INR
100 UZS 0,69824 INR
250 UZS 1,74559 INR
500 UZS 3,49118 INR
1000 UZS 6,98236 INR
2000 UZS 13,96472 INR
5000 UZS 34,91180 INR
10000 UZS 69,82360 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.