Franc Thụy Sĩ sang Som Uzbekistan

Đổi tiền CHF sang UZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 11701,40000 UZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang UZS

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Som Uzbekistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang UZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Som Uzbekistan
1 CHF 11701,40000 UZS
5 CHF 58507,00000 UZS
10 CHF 117014,00000 UZS
20 CHF 234028,00000 UZS
50 CHF 585070,00000 UZS
100 CHF 1170140,00000 UZS
250 CHF 2925350,00000 UZS
500 CHF 5850700,00000 UZS
1000 CHF 11701400,00000 UZS
2000 CHF 23402800,00000 UZS
5000 CHF 58507000,00000 UZS
10000 CHF 117014000,00000 UZS
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Franc Thụy Sĩ
1 UZS 0,00009 CHF
5 UZS 0,00043 CHF
10 UZS 0,00085 CHF
20 UZS 0,00171 CHF
50 UZS 0,00427 CHF
100 UZS 0,00855 CHF
250 UZS 0,02136 CHF
500 UZS 0,04273 CHF
1000 UZS 0,08546 CHF
2000 UZS 0,17092 CHF
5000 UZS 0,42730 CHF
10000 UZS 0,85459 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85200 1,13250 84,96020 1,45028 1,59507 1,04205 24,25700
Bảng Anh 1,17371 1 1,32920 99,71660 1,70217 1,87211 1,22306 28,47010
Đô-la Mỹ 0,88300 0,75233 1 75,02000 1,28060 1,40845 0,92010 21,41900
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01333 1 0,01707 0,01877 0,01226 0,28551

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.