Đô-la Canada sang Som Uzbekistan

Đổi tiền CAD sang UZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 8386,57000 UZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang UZS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Som Uzbekistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang UZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Som Uzbekistan
1 CAD 8386,57000 UZS
5 CAD 41932,85000 UZS
10 CAD 83865,70000 UZS
20 CAD 167731,40000 UZS
50 CAD 419328,50000 UZS
100 CAD 838657,00000 UZS
250 CAD 2096642,50000 UZS
500 CAD 4193285,00000 UZS
1000 CAD 8386570,00000 UZS
2000 CAD 16773140,00000 UZS
5000 CAD 41932850,00000 UZS
10000 CAD 83865700,00000 UZS
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Đô-la Canada
1 UZS 0,00012 CAD
5 UZS 0,00060 CAD
10 UZS 0,00119 CAD
20 UZS 0,00238 CAD
50 UZS 0,00596 CAD
100 UZS 0,01192 CAD
250 UZS 0,02981 CAD
500 UZS 0,05962 CAD
1000 UZS 0,11924 CAD
2000 UZS 0,23848 CAD
5000 UZS 0,59619 CAD
10000 UZS 1,19238 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.