Đô-la Mỹ sang Som Uzbekistan

Đổi tiền USD sang UZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 10800,00000 UZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang UZS

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Som Uzbekistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang UZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Som Uzbekistan
1 USD 10800,00000 UZS
5 USD 54000,00000 UZS
10 USD 108000,00000 UZS
20 USD 216000,00000 UZS
50 USD 540000,00000 UZS
100 USD 1080000,00000 UZS
250 USD 2700000,00000 UZS
500 USD 5400000,00000 UZS
1000 USD 10800000,00000 UZS
2000 USD 21600000,00000 UZS
5000 USD 54000000,00000 UZS
10000 USD 108000000,00000 UZS
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Đô-la Mỹ
1 UZS 0,00009 USD
5 UZS 0,00046 USD
10 UZS 0,00093 USD
20 UZS 0,00185 USD
50 UZS 0,00463 USD
100 UZS 0,00926 USD
250 UZS 0,02315 USD
500 UZS 0,04630 USD
1000 UZS 0,09259 USD
2000 UZS 0,18519 USD
5000 UZS 0,46296 USD
10000 UZS 0,92593 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85740 1,13450 85,54920 1,43486 1,58118 1,04480 23,76900
Bảng Anh 1,16632 1 1,32315 99,77480 1,67345 1,84411 1,21857 27,72140
Đô-la Mỹ 0,88145 0,75577 1 75,40700 1,26475 1,39373 0,92090 20,95110
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01221 0,27784

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.