Euro sang Som Uzbekistan

Đổi tiền EUR sang UZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 12218,90000 UZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang UZS

Cách để chuyển từ Euro sang Som Uzbekistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang UZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Uzbekistan
1 EUR 12218,90000 UZS
5 EUR 61094,50000 UZS
10 EUR 122189,00000 UZS
20 EUR 244378,00000 UZS
50 EUR 610945,00000 UZS
100 EUR 1221890,00000 UZS
250 EUR 3054725,00000 UZS
500 EUR 6109450,00000 UZS
1000 EUR 12218900,00000 UZS
2000 EUR 24437800,00000 UZS
5000 EUR 61094500,00000 UZS
10000 EUR 122189000,00000 UZS
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Euro
1 UZS 0,00008 EUR
5 UZS 0,00041 EUR
10 UZS 0,00082 EUR
20 UZS 0,00164 EUR
50 UZS 0,00409 EUR
100 UZS 0,00818 EUR
250 UZS 0,02046 EUR
500 UZS 0,04092 EUR
1000 UZS 0,08184 EUR
2000 UZS 0,16368 EUR
5000 UZS 0,40920 EUR
10000 UZS 0,81841 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.