Bảng Anh sang Som Uzbekistan

Đổi tiền GBP sang UZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 14323,20000 UZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang UZS

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Som Uzbekistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang UZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Som Uzbekistan
1 GBP 14323,20000 UZS
5 GBP 71616,00000 UZS
10 GBP 143232,00000 UZS
20 GBP 286464,00000 UZS
50 GBP 716160,00000 UZS
100 GBP 1432320,00000 UZS
250 GBP 3580800,00000 UZS
500 GBP 7161600,00000 UZS
1000 GBP 14323200,00000 UZS
2000 GBP 28646400,00000 UZS
5000 GBP 71616000,00000 UZS
10000 GBP 143232000,00000 UZS
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Bảng Anh
1 UZS 0,00007 GBP
5 UZS 0,00035 GBP
10 UZS 0,00070 GBP
20 UZS 0,00140 GBP
50 UZS 0,00349 GBP
100 UZS 0,00698 GBP
250 UZS 0,01745 GBP
500 UZS 0,03491 GBP
1000 UZS 0,06982 GBP
2000 UZS 0,13963 GBP
5000 UZS 0,34908 GBP
10000 UZS 0,69817 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,13195 84,91610 1,44776 1,59295 1,04220 24,14400
Bảng Anh 1,17530 1 1,33035 99,79950 1,70152 1,87215 1,22489 28,37580
Đô-la Mỹ 0,88350 0,75168 1 75,01750 1,27900 1,40726 0,92090 21,32960
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01876 0,01228 0,28433

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.