Đô-la Úc sang Som Uzbekistan

Đổi tiền AUD sang UZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 7540,97000 UZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang UZS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Som Uzbekistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang UZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Som Uzbekistan
1 AUD 7540,97000 UZS
5 AUD 37704,85000 UZS
10 AUD 75409,70000 UZS
20 AUD 150819,40000 UZS
50 AUD 377048,50000 UZS
100 AUD 754097,00000 UZS
250 AUD 1885242,50000 UZS
500 AUD 3770485,00000 UZS
1000 AUD 7540970,00000 UZS
2000 AUD 15081940,00000 UZS
5000 AUD 37704850,00000 UZS
10000 AUD 75409700,00000 UZS
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Đô-la Úc
1 UZS 0,00013 AUD
5 UZS 0,00066 AUD
10 UZS 0,00133 AUD
20 UZS 0,00265 AUD
50 UZS 0,00663 AUD
100 UZS 0,01326 AUD
250 UZS 0,03315 AUD
500 UZS 0,06630 AUD
1000 UZS 0,13261 AUD
2000 UZS 0,26522 AUD
5000 UZS 0,66304 AUD
10000 UZS 1,32609 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.