2.000 Som Uzbekistan sang Euro

Đổi tiền UZS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

2.000 uzs
0,15 eur

so'm1,000 UZS = €0,00007288 EUR

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Som Uzbekistan sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UZS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Euro
1 UZS0.00007 EUR
5 UZS0.00036 EUR
10 UZS0.00073 EUR
20 UZS0.00146 EUR
50 UZS0.00364 EUR
100 UZS0.00729 EUR
250 UZS0.01822 EUR
500 UZS0.03644 EUR
1000 UZS0.07288 EUR
2000 UZS0.14576 EUR
5000 UZS0.36439 EUR
10000 UZS0.72878 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Uzbekistan
1 EUR13,721.60000 UZS
5 EUR68,608.00000 UZS
10 EUR137,216.00000 UZS
20 EUR274,432.00000 UZS
50 EUR686,080.00000 UZS
100 EUR1,372,160.00000 UZS
250 EUR3,430,400.00000 UZS
500 EUR6,860,800.00000 UZS
1000 EUR13,721,600.00000 UZS
2000 EUR27,443,200.00000 UZS
5000 EUR68,608,000.00000 UZS
10000 EUR137,216,000.00000 UZS