Som Uzbekistan sang Rand Nam Phi

Đổi tiền UZS sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 uzs
1,45 zar

so'm1,000 UZS = R0,001453 ZAR

Mid-market exchange rate at 10:25

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Som Uzbekistan sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UZS sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Rand Nam Phi
1 UZS0.00145 ZAR
5 UZS0.00727 ZAR
10 UZS0.01453 ZAR
20 UZS0.02906 ZAR
50 UZS0.07265 ZAR
100 UZS0.14530 ZAR
250 UZS0.36326 ZAR
500 UZS0.72652 ZAR
1000 UZS1.45304 ZAR
2000 UZS2.90608 ZAR
5000 UZS7.26520 ZAR
10000 UZS14.53040 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Som Uzbekistan
1 ZAR688.21400 UZS
5 ZAR3,441.07000 UZS
10 ZAR6,882.14000 UZS
20 ZAR13,764.28000 UZS
50 ZAR34,410.70000 UZS
100 ZAR68,821.40000 UZS
250 ZAR172,053.50000 UZS
500 ZAR344,107.00000 UZS
1000 ZAR688,214.00000 UZS
2000 ZAR1,376,428.00000 UZS
5000 ZAR3,441,070.00000 UZS
10000 ZAR6,882,140.00000 UZS