Rupee Ấn Độ sang Đô-la Fiji

Đổi tiền INR sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02827 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang FJD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Fiji
1 INR 0,02827 FJD
5 INR 0,14136 FJD
10 INR 0,28272 FJD
20 INR 0,56544 FJD
50 INR 1,41359 FJD
100 INR 2,82718 FJD
250 INR 7,06795 FJD
500 INR 14,13590 FJD
1000 INR 28,27180 FJD
2000 INR 56,54360 FJD
5000 INR 141,35900 FJD
10000 INR 282,71800 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Rupee Ấn Độ
1 FJD 35,37090 INR
5 FJD 176,85450 INR
10 FJD 353,70900 INR
20 FJD 707,41800 INR
50 FJD 1768,54500 INR
100 FJD 3537,09000 INR
250 FJD 8842,72500 INR
500 FJD 17685,45000 INR
1000 FJD 35370,90000 INR
2000 FJD 70741,80000 INR
5000 FJD 176854,50000 INR
10000 FJD 353709,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.