Đô-la Úc sang Đô-la Fiji

Đổi tiền AUD sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,51295 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang FJD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Fiji
1 AUD 1,51295 FJD
5 AUD 7,56475 FJD
10 AUD 15,12950 FJD
20 AUD 30,25900 FJD
50 AUD 75,64750 FJD
100 AUD 151,29500 FJD
250 AUD 378,23750 FJD
500 AUD 756,47500 FJD
1000 AUD 1512,95000 FJD
2000 AUD 3025,90000 FJD
5000 AUD 7564,75000 FJD
10000 AUD 15129,50000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Đô-la Úc
1 FJD 0,66096 AUD
5 FJD 3,30479 AUD
10 FJD 6,60959 AUD
20 FJD 13,21918 AUD
50 FJD 33,04795 AUD
100 FJD 66,09590 AUD
250 FJD 165,23975 AUD
500 FJD 330,47950 AUD
1000 FJD 660,95900 AUD
2000 FJD 1321,91800 AUD
5000 FJD 3304,79500 AUD
10000 FJD 6609,59000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.