Bảng Anh sang Đô-la Fiji

Đổi tiền GBP sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,83181 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang FJD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,83181 FJD
5 GBP 14,15905 FJD
10 GBP 28,31810 FJD
20 GBP 56,63620 FJD
50 GBP 141,59050 FJD
100 GBP 283,18100 FJD
250 GBP 707,95250 FJD
500 GBP 1415,90500 FJD
1000 GBP 2831,81000 FJD
2000 GBP 5663,62000 FJD
5000 GBP 14159,05000 FJD
10000 GBP 28318,10000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,35313 GBP
5 FJD 1,76565 GBP
10 FJD 3,53131 GBP
20 FJD 7,06262 GBP
50 FJD 17,65655 GBP
100 FJD 35,31310 GBP
250 FJD 88,28275 GBP
500 FJD 176,56550 GBP
1000 FJD 353,13100 GBP
2000 FJD 706,26200 GBP
5000 FJD 1765,65500 GBP
10000 FJD 3531,31000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85245 1,13385 85,15210 1,44934 1,59115 1,04130 24,31780
Bảng Anh 1,17309 1 1,33010 99,89050 1,70020 1,86655 1,22154 28,52680
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75182 1 75,10000 1,27825 1,40331 0,91835 21,44710
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01869 0,01223 0,28558

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.