1 Bảng Anh sang Đô-la Fiji

Đổi tiền GBP sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,88763 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:04 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang FJD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,88763 FJD
5 GBP 14,43815 FJD
10 GBP 28,87630 FJD
20 GBP 57,75260 FJD
50 GBP 144,38150 FJD
100 GBP 288,76300 FJD
250 GBP 721,90750 FJD
500 GBP 1443,81500 FJD
1000 GBP 2887,63000 FJD
2000 GBP 5775,26000 FJD
5000 GBP 14438,15000 FJD
10000 GBP 28876,30000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,34630 GBP
5 FJD 1,73152 GBP
10 FJD 3,46305 GBP
20 FJD 6,92610 GBP
50 FJD 17,31525 GBP
100 FJD 34,63050 GBP
250 FJD 86,57625 GBP
500 FJD 173,15250 GBP
1000 FJD 346,30500 GBP
2000 FJD 692,61000 GBP
5000 FJD 1731,52500 GBP
10000 FJD 3463,05000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12400 84,19040 1,42304 1,57932 1,03875 23,29210
Bảng Anh 1,19789 1 1,34650 100,85600 1,70474 1,89195 1,24431 27,90280
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74267 1 74,90250 1,26605 1,40509 0,92420 20,72250
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01690 0,01876 0,01234 0,27666

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.