250 Bảng Anh sang Đô-la Fiji

Đổi tiền GBP sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,89476 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang FJD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,89476 FJD
5 GBP 14,47380 FJD
10 GBP 28,94760 FJD
20 GBP 57,89520 FJD
50 GBP 144,73800 FJD
100 GBP 289,47600 FJD
250 GBP 723,69000 FJD
500 GBP 1447,38000 FJD
1000 GBP 2894,76000 FJD
2000 GBP 5789,52000 FJD
5000 GBP 14473,80000 FJD
10000 GBP 28947,60000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,34545 GBP
5 FJD 1,72726 GBP
10 FJD 3,45452 GBP
20 FJD 6,90904 GBP
50 FJD 17,27260 GBP
100 FJD 34,54520 GBP
250 FJD 86,36300 GBP
500 FJD 172,72600 GBP
1000 FJD 345,45200 GBP
2000 FJD 690,90400 GBP
5000 FJD 1727,26000 GBP
10000 FJD 3454,52000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83080 1,13115 84,08400 1,41128 1,56236 1,03765 23,19540
Bảng Anh 1,20366 1 1,36155 101,21100 1,69874 1,88059 1,24898 27,91990
Đô-la Mỹ 0,88405 0,73446 1 74,33500 1,24765 1,38122 0,91730 20,50600
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00988 0,01345 1 0,01678 0,01858 0,01234 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.