5 Bảng Anh sang Đô-la Fiji

Đổi tiền GBP sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,89070 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang FJD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,89070 FJD
5 GBP 14,45350 FJD
10 GBP 28,90700 FJD
20 GBP 57,81400 FJD
50 GBP 144,53500 FJD
100 GBP 289,07000 FJD
250 GBP 722,67500 FJD
500 GBP 1445,35000 FJD
1000 GBP 2890,70000 FJD
2000 GBP 5781,40000 FJD
5000 GBP 14453,50000 FJD
10000 GBP 28907,00000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,34594 GBP
5 FJD 1,72968 GBP
10 FJD 3,45937 GBP
20 FJD 6,91874 GBP
50 FJD 17,29685 GBP
100 FJD 34,59370 GBP
250 FJD 86,48425 GBP
500 FJD 172,96850 GBP
1000 FJD 345,93700 GBP
2000 FJD 691,87400 GBP
5000 FJD 1729,68500 GBP
10000 FJD 3459,37000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13375 84,36170 1,42507 1,57893 1,03520 23,18860
Bảng Anh 1,19546 1 1,35545 100,85800 1,70373 1,88768 1,23754 27,72300
Đô-la Mỹ 0,88205 0,73776 1 74,40940 1,25695 1,39266 0,91300 20,45300
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01872 0,01227 0,27487

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.