5 Đô-la Fiji sang Bảng Anh

Đổi tiền FJD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 FJD = 0,34544 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi FJD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,34544 GBP
5 FJD 1,72720 GBP
10 FJD 3,45440 GBP
20 FJD 6,90880 GBP
50 FJD 17,27200 GBP
100 FJD 34,54400 GBP
250 FJD 86,36000 GBP
500 FJD 172,72000 GBP
1000 FJD 345,44000 GBP
2000 FJD 690,88000 GBP
5000 FJD 1727,20000 GBP
10000 FJD 3454,40000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,89486 FJD
5 GBP 14,47430 FJD
10 GBP 28,94860 FJD
20 GBP 57,89720 FJD
50 GBP 144,74300 FJD
100 GBP 289,48600 FJD
250 GBP 723,71500 FJD
500 GBP 1447,43000 FJD
1000 GBP 2894,86000 FJD
2000 GBP 5789,72000 FJD
5000 GBP 14474,30000 FJD
10000 GBP 28948,60000 FJD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11515 83,55540 1,41875 1,58503 1,03710 23,13100
Bảng Anh 1,20250 1 1,34090 100,47000 1,70596 1,90591 1,24711 27,81360
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74577 1 74,92750 1,27225 1,42136 0,93000 20,74250
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00995 0,01335 1 0,01698 0,01897 0,01241 0,27683

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.