Đô-la Fiji sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền FJD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 fjd
442,60 usd

1.00000 FJD = 0.44260 USD

Mid-market exchange rate at 22:32
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Đô-la Mỹ
1 FJD0.44260 USD
5 FJD2.21300 USD
10 FJD4.42600 USD
20 FJD8.85200 USD
50 FJD22.13000 USD
100 FJD44.26000 USD
250 FJD110.65000 USD
500 FJD221.30000 USD
1000 FJD442.60000 USD
2000 FJD885.20000 USD
5000 FJD2213.00000 USD
10000 FJD4426.00000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Fiji
1 USD2.25938 FJD
5 USD11.29690 FJD
10 USD22.59380 FJD
20 USD45.18760 FJD
50 USD112.96900 FJD
100 USD225.93800 FJD
250 USD564.84500 FJD
500 USD1129.69000 FJD
1000 USD2259.38000 FJD
2000 USD4518.76000 FJD
5000 USD11296.90000 FJD
10000 USD22593.80000 FJD