100 Bảng Anh sang Đô-la Fiji

Đổi tiền GBP sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,89483 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang FJD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,89483 FJD
5 GBP 14,47415 FJD
10 GBP 28,94830 FJD
20 GBP 57,89660 FJD
50 GBP 144,74150 FJD
100 GBP 289,48300 FJD
250 GBP 723,70750 FJD
500 GBP 1447,41500 FJD
1000 GBP 2894,83000 FJD
2000 GBP 5789,66000 FJD
5000 GBP 14474,15000 FJD
10000 GBP 28948,30000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,34544 GBP
5 FJD 1,72722 GBP
10 FJD 3,45444 GBP
20 FJD 6,90888 GBP
50 FJD 17,27220 GBP
100 FJD 34,54440 GBP
250 FJD 86,36100 GBP
500 FJD 172,72200 GBP
1000 FJD 345,44400 GBP
2000 FJD 690,88800 GBP
5000 FJD 1727,22000 GBP
10000 FJD 3454,44000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13255 84,44860 1,41648 1,57572 1,03880 23,10250
Bảng Anh 1,20062 1 1,35970 101,38600 1,70058 1,89176 1,24721 27,73610
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73546 1 74,56500 1,25070 1,39130 0,91725 20,39870
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.