10 Bảng Anh sang Đô-la Fiji

Đổi tiền GBP sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,88688 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang FJD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,88688 FJD
5 GBP 14,43440 FJD
10 GBP 28,86880 FJD
20 GBP 57,73760 FJD
50 GBP 144,34400 FJD
100 GBP 288,68800 FJD
250 GBP 721,72000 FJD
500 GBP 1443,44000 FJD
1000 GBP 2886,88000 FJD
2000 GBP 5773,76000 FJD
5000 GBP 14434,40000 FJD
10000 GBP 28868,80000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,34640 GBP
5 FJD 1,73198 GBP
10 FJD 3,46395 GBP
20 FJD 6,92790 GBP
50 FJD 17,31975 GBP
100 FJD 34,63950 GBP
250 FJD 86,59875 GBP
500 FJD 173,19750 GBP
1000 FJD 346,39500 GBP
2000 FJD 692,79000 GBP
5000 FJD 1731,97500 GBP
10000 FJD 3463,95000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12420 84,20540 1,42380 1,57938 1,03835 23,32490
Bảng Anh 1,19739 1 1,34615 100,83000 1,70490 1,89119 1,24331 27,92990
Đô-la Mỹ 0,88955 0,74286 1 74,90250 1,26650 1,40489 0,92360 20,74800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01876 0,01233 0,27700

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.