Đô-la Canada sang Đô-la Fiji

Đổi tiền CAD sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,68668 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang FJD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Fiji
1 CAD 1,68668 FJD
5 CAD 8,43340 FJD
10 CAD 16,86680 FJD
20 CAD 33,73360 FJD
50 CAD 84,33400 FJD
100 CAD 168,66800 FJD
250 CAD 421,67000 FJD
500 CAD 843,34000 FJD
1000 CAD 1686,68000 FJD
2000 CAD 3373,36000 FJD
5000 CAD 8433,40000 FJD
10000 CAD 16866,80000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Đô-la Canada
1 FJD 0,59288 CAD
5 FJD 2,96441 CAD
10 FJD 5,92882 CAD
20 FJD 11,85764 CAD
50 FJD 29,64410 CAD
100 FJD 59,28820 CAD
250 FJD 148,22050 CAD
500 FJD 296,44100 CAD
1000 FJD 592,88200 CAD
2000 FJD 1185,76400 CAD
5000 FJD 2964,41000 CAD
10000 FJD 5928,82000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85740 1,13475 85,56810 1,43540 1,58098 1,04380 23,77400
Bảng Anh 1,16632 1 1,32345 99,79740 1,67410 1,84389 1,21740 27,72750
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75560 1 75,40700 1,26495 1,39324 0,91985 20,95090
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27784

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.