Euro sang Đô-la Fiji

Đổi tiền EUR sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,41484 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang FJD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR 2,41484 FJD
5 EUR 12,07420 FJD
10 EUR 24,14840 FJD
20 EUR 48,29680 FJD
50 EUR 120,74200 FJD
100 EUR 241,48400 FJD
250 EUR 603,71000 FJD
500 EUR 1207,42000 FJD
1000 EUR 2414,84000 FJD
2000 EUR 4829,68000 FJD
5000 EUR 12074,20000 FJD
10000 EUR 24148,40000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD 0,41411 EUR
5 FJD 2,07054 EUR
10 FJD 4,14107 EUR
20 FJD 8,28214 EUR
50 FJD 20,70535 EUR
100 FJD 41,41070 EUR
250 FJD 103,52675 EUR
500 FJD 207,05350 EUR
1000 FJD 414,10700 EUR
2000 FJD 828,21400 EUR
5000 FJD 2070,53500 EUR
10000 FJD 4141,07000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,13280 84,96680 1,44964 1,59527 1,04195 24,16160
Bảng Anh 1,17530 1 1,33140 99,86300 1,70379 1,87495 1,22460 28,39760
Đô-la Mỹ 0,88275 0,75109 1 75,00600 1,27970 1,40825 0,91980 21,32910
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01333 1 0,01706 0,01878 0,01226 0,28436

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.