1 Euro sang Đô-la Fiji

Đổi tiền EUR sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,42260 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:54 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang FJD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR 2,42260 FJD
5 EUR 12,11300 FJD
10 EUR 24,22600 FJD
20 EUR 48,45200 FJD
50 EUR 121,13000 FJD
100 EUR 242,26000 FJD
250 EUR 605,65000 FJD
500 EUR 1211,30000 FJD
1000 EUR 2422,60000 FJD
2000 EUR 4845,20000 FJD
5000 EUR 12113,00000 FJD
10000 EUR 24226,00000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD 0,41278 EUR
5 FJD 2,06391 EUR
10 FJD 4,12781 EUR
20 FJD 8,25562 EUR
50 FJD 20,63905 EUR
100 FJD 41,27810 EUR
250 FJD 103,19525 EUR
500 FJD 206,39050 EUR
1000 FJD 412,78100 EUR
2000 FJD 825,56200 EUR
5000 FJD 2063,90500 EUR
10000 FJD 4127,81000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14080 84,71010 1,42800 1,58203 1,04320 23,15310
Bảng Anh 1,19624 1 1,36465 101,33200 1,70820 1,89246 1,24792 27,69630
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73279 1 74,25500 1,25175 1,38677 0,91445 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.