100 Euro sang Đô-la Fiji

Đổi tiền EUR sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,41432 FJD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang FJD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Fiji

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR 2,41432 FJD
5 EUR 12,07160 FJD
10 EUR 24,14320 FJD
20 EUR 48,28640 FJD
50 EUR 120,71600 FJD
100 EUR 241,43200 FJD
250 EUR 603,58000 FJD
500 EUR 1207,16000 FJD
1000 EUR 2414,32000 FJD
2000 EUR 4828,64000 FJD
5000 EUR 12071,60000 FJD
10000 EUR 24143,20000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD 0,41419 EUR
5 FJD 2,07097 EUR
10 FJD 4,14195 EUR
20 FJD 8,28390 EUR
50 FJD 20,70975 EUR
100 FJD 41,41950 EUR
250 FJD 103,54875 EUR
500 FJD 207,09750 EUR
1000 FJD 414,19500 EUR
2000 FJD 828,39000 EUR
5000 FJD 2070,97500 EUR
10000 FJD 4141,95000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,12930 84,58740 1,42117 1,57525 1,03960 23,30080
Bảng Anh 1,19703 1 1,35180 101,25300 1,70117 1,88562 1,24443 27,89170
Đô-la Mỹ 0,88550 0,73975 1 74,90250 1,25845 1,39489 0,92060 20,63300
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01680 0,01862 0,01229 0,27547

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.