5 Euro sang Đô-la Fiji

Đổi tiền EUR sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 eur
12,21 fjd

€1,000 EUR = FJ$2,442 FJD

Mid-market exchange rate at 19:32
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Fiji

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR2.44169 FJD
5 EUR12.20845 FJD
10 EUR24.41690 FJD
20 EUR48.83380 FJD
50 EUR122.08450 FJD
100 EUR244.16900 FJD
250 EUR610.42250 FJD
500 EUR1,220.84500 FJD
1000 EUR2,441.69000 FJD
2000 EUR4,883.38000 FJD
5000 EUR12,208.45000 FJD
10000 EUR24,416.90000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD0.40955 EUR
5 FJD2.04776 EUR
10 FJD4.09552 EUR
20 FJD8.19104 EUR
50 FJD20.47760 EUR
100 FJD40.95520 EUR
250 FJD102.38800 EUR
500 FJD204.77600 EUR
1000 FJD409.55200 EUR
2000 FJD819.10400 EUR
5000 FJD2,047.76000 EUR
10000 FJD4,095.52000 EUR