2000 Đô-la Fiji sang Euro

Đổi tiền FJD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 FJD = 0,41449 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi FJD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD 0,41449 EUR
5 FJD 2,07244 EUR
10 FJD 4,14488 EUR
20 FJD 8,28976 EUR
50 FJD 20,72440 EUR
100 FJD 41,44880 EUR
250 FJD 103,62200 EUR
500 FJD 207,24400 EUR
1000 FJD 414,48800 EUR
2000 FJD 828,97600 EUR
5000 FJD 2072,44000 EUR
10000 FJD 4144,88000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR 2,41261 FJD
5 EUR 12,06305 FJD
10 EUR 24,12610 FJD
20 EUR 48,25220 FJD
50 EUR 120,63050 FJD
100 EUR 241,26100 FJD
250 EUR 603,15250 FJD
500 EUR 1206,30500 FJD
1000 EUR 2412,61000 FJD
2000 EUR 4825,22000 FJD
5000 EUR 12063,05000 FJD
10000 EUR 24126,10000 FJD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,12850 84,50040 1,41852 1,57513 1,03815 23,30790
Bảng Anh 1,19639 1 1,35015 101,09700 1,69714 1,88450 1,24203 27,88590
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74066 1 74,87850 1,25700 1,39577 0,91995 20,65390
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01336 1 0,01679 0,01864 0,01229 0,27583

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.