1 nghìn Euro sang Đô-la Fiji

Đổi tiền EUR sang FJD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
2.442,26 fjd

€1,000 EUR = FJ$2,442 FJD

Mid-market exchange rate at 00:11
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Fiji

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FJD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang FJD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR2.44226 FJD
5 EUR12.21130 FJD
10 EUR24.42260 FJD
20 EUR48.84520 FJD
50 EUR122.11300 FJD
100 EUR244.22600 FJD
250 EUR610.56500 FJD
500 EUR1,221.13000 FJD
1000 EUR2,442.26000 FJD
2000 EUR4,884.52000 FJD
5000 EUR12,211.30000 FJD
10000 EUR24,422.60000 FJD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD0.40946 EUR
5 FJD2.04729 EUR
10 FJD4.09458 EUR
20 FJD8.18916 EUR
50 FJD20.47290 EUR
100 FJD40.94580 EUR
250 FJD102.36450 EUR
500 FJD204.72900 EUR
1000 FJD409.45800 EUR
2000 FJD818.91600 EUR
5000 FJD2,047.29000 EUR
10000 FJD4,094.58000 EUR