20 Đô-la Fiji sang Euro

Đổi tiền FJD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 FJD = 0,41493 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi FJD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD 0,41493 EUR
5 FJD 2,07466 EUR
10 FJD 4,14933 EUR
20 FJD 8,29866 EUR
50 FJD 20,74665 EUR
100 FJD 41,49330 EUR
250 FJD 103,73325 EUR
500 FJD 207,46650 EUR
1000 FJD 414,93300 EUR
2000 FJD 829,86600 EUR
5000 FJD 2074,66500 EUR
10000 FJD 4149,33000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR 2,41003 FJD
5 EUR 12,05015 FJD
10 EUR 24,10030 FJD
20 EUR 48,20060 FJD
50 EUR 120,50150 FJD
100 EUR 241,00300 FJD
250 EUR 602,50750 FJD
500 EUR 1205,01500 FJD
1000 EUR 2410,03000 FJD
2000 EUR 4820,06000 FJD
5000 EUR 12050,15000 FJD
10000 EUR 24100,30000 FJD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.