10 Đô-la Fiji sang Euro

Đổi tiền FJD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 fjd
4,09 eur

FJ$1,000 FJD = €0,4094 EUR

Mid-market exchange rate at 18:29

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD0.40942 EUR
5 FJD2.04711 EUR
10 FJD4.09422 EUR
20 FJD8.18844 EUR
50 FJD20.47110 EUR
100 FJD40.94220 EUR
250 FJD102.35550 EUR
500 FJD204.71100 EUR
1000 FJD409.42200 EUR
2000 FJD818.84400 EUR
5000 FJD2,047.11000 EUR
10000 FJD4,094.22000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR2.44246 FJD
5 EUR12.21230 FJD
10 EUR24.42460 FJD
20 EUR48.84920 FJD
50 EUR122.12300 FJD
100 EUR244.24600 FJD
250 EUR610.61500 FJD
500 EUR1,221.23000 FJD
1000 EUR2,442.46000 FJD
2000 EUR4,884.92000 FJD
5000 EUR12,212.30000 FJD
10000 EUR24,424.60000 FJD