5000 Đô-la Fiji sang Euro

Đổi tiền FJD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 FJD = 0,41405 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi FJD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD 0,41405 EUR
5 FJD 2,07024 EUR
10 FJD 4,14048 EUR
20 FJD 8,28096 EUR
50 FJD 20,70240 EUR
100 FJD 41,40480 EUR
250 FJD 103,51200 EUR
500 FJD 207,02400 EUR
1000 FJD 414,04800 EUR
2000 FJD 828,09600 EUR
5000 FJD 2070,24000 EUR
10000 FJD 4140,48000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR 2,41518 FJD
5 EUR 12,07590 FJD
10 EUR 24,15180 FJD
20 EUR 48,30360 FJD
50 EUR 120,75900 FJD
100 EUR 241,51800 FJD
250 EUR 603,79500 FJD
500 EUR 1207,59000 FJD
1000 EUR 2415,18000 FJD
2000 EUR 4830,36000 FJD
5000 EUR 12075,90000 FJD
10000 EUR 24151,80000 FJD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83775 1,12970 84,45690 1,42873 1,58221 1,03700 23,31760
Bảng Anh 1,19367 1 1,34850 100,81500 1,70545 1,88866 1,23784 27,83370
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74157 1 74,76050 1,26470 1,40056 0,91795 20,64050
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01692 0,01873 0,01228 0,27609

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.