5000 Đô-la Fiji sang Euro

Đổi tiền FJD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

5000 fjd
2047.54 eur

FJ$1.000 FJD = €0.4095 EUR

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Euro
1 FJD0.40951 EUR
5 FJD2.04754 EUR
10 FJD4.09508 EUR
20 FJD8.19016 EUR
50 FJD20.47540 EUR
100 FJD40.95080 EUR
250 FJD102.37700 EUR
500 FJD204.75400 EUR
1000 FJD409.50800 EUR
2000 FJD819.01600 EUR
5000 FJD2047.54000 EUR
10000 FJD4095.08000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Fiji
1 EUR2.44196 FJD
5 EUR12.20980 FJD
10 EUR24.41960 FJD
20 EUR48.83920 FJD
50 EUR122.09800 FJD
100 EUR244.19600 FJD
250 EUR610.49000 FJD
500 EUR1220.98000 FJD
1000 EUR2441.96000 FJD
2000 EUR4883.92000 FJD
5000 EUR12209.80000 FJD
10000 EUR24419.60000 FJD