10 nghìn Đô-la Fiji sang Bảng Anh

Đổi tiền FJD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 FJD = 0,34618 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi FJD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,34618 GBP
5 FJD 1,73090 GBP
10 FJD 3,46179 GBP
20 FJD 6,92358 GBP
50 FJD 17,30895 GBP
100 FJD 34,61790 GBP
250 FJD 86,54475 GBP
500 FJD 173,08950 GBP
1000 FJD 346,17900 GBP
2000 FJD 692,35800 GBP
5000 FJD 1730,89500 GBP
10000 FJD 3461,79000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,88868 FJD
5 GBP 14,44340 FJD
10 GBP 28,88680 FJD
20 GBP 57,77360 FJD
50 GBP 144,43400 FJD
100 GBP 288,86800 FJD
250 GBP 722,17000 FJD
500 GBP 1444,34000 FJD
1000 GBP 2888,68000 FJD
2000 GBP 5777,36000 FJD
5000 GBP 14443,40000 FJD
10000 GBP 28886,80000 FJD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,13100 84,15530 1,41352 1,56551 1,03765 23,24620
Bảng Anh 1,20221 1 1,35970 101,17200 1,69935 1,88207 1,24748 27,94690
Đô-la Mỹ 0,88415 0,73546 1 74,40790 1,24980 1,38418 0,91745 20,55370
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01233 0,27623

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.