50 Đô-la Fiji sang Bảng Anh

Đổi tiền FJD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 FJD = 0,34603 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi FJD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Bảng Anh
1 FJD 0,34603 GBP
5 FJD 1,73013 GBP
10 FJD 3,46026 GBP
20 FJD 6,92052 GBP
50 FJD 17,30130 GBP
100 FJD 34,60260 GBP
250 FJD 86,50650 GBP
500 FJD 173,01300 GBP
1000 FJD 346,02600 GBP
2000 FJD 692,05200 GBP
5000 FJD 1730,13000 GBP
10000 FJD 3460,26000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Fiji
1 GBP 2,88996 FJD
5 GBP 14,44980 FJD
10 GBP 28,89960 FJD
20 GBP 57,79920 FJD
50 GBP 144,49800 FJD
100 GBP 288,99600 FJD
250 GBP 722,49000 FJD
500 GBP 1444,98000 FJD
1000 GBP 2889,96000 FJD
2000 GBP 5779,92000 FJD
5000 GBP 14449,80000 FJD
10000 GBP 28899,60000 FJD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13350 84,34310 1,42464 1,57880 1,03495 23,18180
Bảng Anh 1,19560 1 1,35510 100,83200 1,70316 1,88746 1,23739 27,71380
Đô-la Mỹ 0,88220 0,73795 1 74,40940 1,25685 1,39285 0,91305 20,45150
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01689 0,01872 0,01227 0,27485

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.