Rupee Ấn Độ sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền INR sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 2,07457 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang JMD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Jamaica
1 INR 2,07457 JMD
5 INR 10,37285 JMD
10 INR 20,74570 JMD
20 INR 41,49140 JMD
50 INR 103,72850 JMD
100 INR 207,45700 JMD
250 INR 518,64250 JMD
500 INR 1037,28500 JMD
1000 INR 2074,57000 JMD
2000 INR 4149,14000 JMD
5000 INR 10372,85000 JMD
10000 INR 20745,70000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Rupee Ấn Độ
1 JMD 0,48203 INR
5 JMD 2,41013 INR
10 JMD 4,82027 INR
20 JMD 9,64054 INR
50 JMD 24,10135 INR
100 JMD 48,20270 INR
250 JMD 120,50675 INR
500 JMD 241,01350 INR
1000 JMD 482,02700 INR
2000 JMD 964,05400 INR
5000 JMD 2410,13500 INR
10000 JMD 4820,27000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85220 1,13330 84,98500 1,45096 1,59339 1,04215 24,25840
Bảng Anh 1,17343 1 1,32980 99,72040 1,70254 1,86967 1,22289 28,46450
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75199 1 74,98900 1,28030 1,40598 0,91960 21,40510
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01334 1 0,01707 0,01875 0,01226 0,28544

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.