Đô-la Canada sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền CAD sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 120,99400 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang JMD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Jamaica
1 CAD 120,99400 JMD
5 CAD 604,97000 JMD
10 CAD 1209,94000 JMD
20 CAD 2419,88000 JMD
50 CAD 6049,70000 JMD
100 CAD 12099,40000 JMD
250 CAD 30248,50000 JMD
500 CAD 60497,00000 JMD
1000 CAD 120994,00000 JMD
2000 CAD 241988,00000 JMD
5000 CAD 604970,00000 JMD
10000 CAD 1209940,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Canada
1 JMD 0,00826 CAD
5 JMD 0,04132 CAD
10 JMD 0,08265 CAD
20 JMD 0,16530 CAD
50 JMD 0,41325 CAD
100 JMD 0,82649 CAD
250 JMD 2,06623 CAD
500 JMD 4,13245 CAD
1000 JMD 8,26490 CAD
2000 JMD 16,52980 CAD
5000 JMD 41,32450 CAD
10000 JMD 82,64900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,12900 84,90360 1,44772 1,60735 1,03930 23,96470
Bảng Anh 1,17220 1 1,32345 99,52670 1,69706 1,88418 1,21826 28,09220
Đô-la Mỹ 0,88575 0,75560 1 75,20250 1,28230 1,42369 0,92055 21,22650
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01330 1 0,01705 0,01893 0,01224 0,28226

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.