Đô-la Mỹ sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền USD sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 155,15000 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang JMD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Jamaica
1 USD 155,15000 JMD
5 USD 775,75000 JMD
10 USD 1551,50000 JMD
20 USD 3103,00000 JMD
50 USD 7757,50000 JMD
100 USD 15515,00000 JMD
250 USD 38787,50000 JMD
500 USD 77575,00000 JMD
1000 USD 155150,00000 JMD
2000 USD 310300,00000 JMD
5000 USD 775750,00000 JMD
10000 USD 1551500,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Mỹ
1 JMD 0,00645 USD
5 JMD 0,03223 USD
10 JMD 0,06445 USD
20 JMD 0,12891 USD
50 JMD 0,32227 USD
100 JMD 0,64454 USD
250 JMD 1,61135 USD
500 JMD 3,22269 USD
1000 JMD 6,44538 USD
2000 JMD 12,89076 USD
5000 JMD 32,22690 USD
10000 JMD 64,45380 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.