Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền CHF sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 169,21100 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang JMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Jamaica
1 CHF 169,21100 JMD
5 CHF 846,05500 JMD
10 CHF 1692,11000 JMD
20 CHF 3384,22000 JMD
50 CHF 8460,55000 JMD
100 CHF 16921,10000 JMD
250 CHF 42302,75000 JMD
500 CHF 84605,50000 JMD
1000 CHF 169211,00000 JMD
2000 CHF 338422,00000 JMD
5000 CHF 846055,00000 JMD
10000 CHF 1692110,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Franc Thụy Sĩ
1 JMD 0,00591 CHF
5 JMD 0,02955 CHF
10 JMD 0,05910 CHF
20 JMD 0,11820 CHF
50 JMD 0,29549 CHF
100 JMD 0,59098 CHF
250 JMD 1,47744 CHF
500 JMD 2,95489 CHF
1000 JMD 5,90978 CHF
2000 JMD 11,81956 CHF
5000 JMD 29,54890 CHF
10000 JMD 59,09780 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,13340 85,06280 1,45336 1,59859 1,04155 24,18220
Bảng Anh 1,17481 1 1,33160 99,93790 1,70751 1,87814 1,22363 28,41100
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75098 1 75,05100 1,28230 1,41044 0,91900 21,33600
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01332 1 0,01709 0,01879 0,01225 0,28429

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.