Đô-la Úc sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền AUD sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 108,79900 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Jamaica
1 AUD 108,79900 JMD
5 AUD 543,99500 JMD
10 AUD 1087,99000 JMD
20 AUD 2175,98000 JMD
50 AUD 5439,95000 JMD
100 AUD 10879,90000 JMD
250 AUD 27199,75000 JMD
500 AUD 54399,50000 JMD
1000 AUD 108799,00000 JMD
2000 AUD 217598,00000 JMD
5000 AUD 543995,00000 JMD
10000 AUD 1087990,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Úc
1 JMD 0,00919 AUD
5 JMD 0,04596 AUD
10 JMD 0,09191 AUD
20 JMD 0,18383 AUD
50 JMD 0,45956 AUD
100 JMD 0,91913 AUD
250 JMD 2,29782 AUD
500 JMD 4,59563 AUD
1000 JMD 9,19127 AUD
2000 JMD 18,38254 AUD
5000 JMD 45,95635 AUD
10000 JMD 91,91270 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13025 85,04140 1,45011 1,61176 1,03860 24,00410
Bảng Anh 1,17082 1 1,32330 99,56670 1,69779 1,88706 1,21602 28,10410
Đô-la Mỹ 0,88475 0,75569 1 75,24120 1,28300 1,42602 0,91895 21,23790
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01895 0,01221 0,28226

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.