50 Đô-la Jamaica sang Đô-la Úc

Đổi tiền JMD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,00896 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Úc
1 JMD 0,00896 AUD
5 JMD 0,04478 AUD
10 JMD 0,08956 AUD
20 JMD 0,17913 AUD
50 JMD 0,44782 AUD
100 JMD 0,89563 AUD
250 JMD 2,23909 AUD
500 JMD 4,47818 AUD
1000 JMD 8,95635 AUD
2000 JMD 17,91270 AUD
5000 JMD 44,78175 AUD
10000 JMD 89,56350 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Jamaica
1 AUD 111,65300 JMD
5 AUD 558,26500 JMD
10 AUD 1116,53000 JMD
20 AUD 2233,06000 JMD
50 AUD 5582,65000 JMD
100 AUD 11165,30000 JMD
250 AUD 27913,25000 JMD
500 AUD 55826,50000 JMD
1000 AUD 111653,00000 JMD
2000 AUD 223306,00000 JMD
5000 AUD 558265,00000 JMD
10000 AUD 1116530,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.