50 Đô-la Úc sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền AUD sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 111,59000 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Jamaica
1 AUD 111,59000 JMD
5 AUD 557,95000 JMD
10 AUD 1115,90000 JMD
20 AUD 2231,80000 JMD
50 AUD 5579,50000 JMD
100 AUD 11159,00000 JMD
250 AUD 27897,50000 JMD
500 AUD 55795,00000 JMD
1000 AUD 111590,00000 JMD
2000 AUD 223180,00000 JMD
5000 AUD 557950,00000 JMD
10000 AUD 1115900,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Úc
1 JMD 0,00896 AUD
5 JMD 0,04481 AUD
10 JMD 0,08961 AUD
20 JMD 0,17923 AUD
50 JMD 0,44807 AUD
100 JMD 0,89614 AUD
250 JMD 2,24034 AUD
500 JMD 4,48067 AUD
1000 JMD 8,96135 AUD
2000 JMD 17,92270 AUD
5000 JMD 44,80675 AUD
10000 JMD 89,61350 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83705 1,13440 84,41000 1,42708 1,58149 1,03430 23,21950
Bảng Anh 1,19467 1 1,35525 100,84300 1,70490 1,88938 1,23565 27,73990
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73787 1 74,40940 1,25800 1,39412 0,91190 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01874 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.