500 Đô-la Úc sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền AUD sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 111,03300 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Jamaica
1 AUD 111,03300 JMD
5 AUD 555,16500 JMD
10 AUD 1110,33000 JMD
20 AUD 2220,66000 JMD
50 AUD 5551,65000 JMD
100 AUD 11103,30000 JMD
250 AUD 27758,25000 JMD
500 AUD 55516,50000 JMD
1000 AUD 111033,00000 JMD
2000 AUD 222066,00000 JMD
5000 AUD 555165,00000 JMD
10000 AUD 1110330,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Úc
1 JMD 0,00901 AUD
5 JMD 0,04503 AUD
10 JMD 0,09006 AUD
20 JMD 0,18013 AUD
50 JMD 0,45032 AUD
100 JMD 0,90063 AUD
250 JMD 2,25158 AUD
500 JMD 4,50317 AUD
1000 JMD 9,00633 AUD
2000 JMD 18,01266 AUD
5000 JMD 45,03165 AUD
10000 JMD 90,06330 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,13925 84,97440 1,42697 1,58493 1,04205 23,23580
Bảng Anh 1,19596 1 1,36250 101,62600 1,70660 1,89552 1,24625 27,78910
Đô-la Mỹ 0,87775 0,73394 1 74,58800 1,25255 1,39121 0,91465 20,39570
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01679 0,01865 0,01226 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.